rô bốt

rô bốt

Một cánh tay rô bốt đang lắp ráp linh kiện trong nhà máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cỗ máy được lập trình để thực hiện tự động một chuỗi các thao tác hoặc nhiệm vụ phức tạp: " bốt" một thiết bị khí - điện tử khả năng thực hiện công việc một cách tự động, thường dưới sự điều khiển của máy tính.
    • Một tác nhân tự động hoặc trí tuệ nhân tạo: " bốt" cũng có thể chỉ một chương trình máy tính hoạt động tự động, mô phỏng hành vi thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy lắp ráp ô tô sử dụng nhiều cánh tay bốt. (Các cánh tay máy này thực hiện công việc hàn lắp ráp chính xác.)
    • bốt hút bụi có thể tự động dọn dẹp sàn nhà. ( một thiết bị gia dụng thông minh.)
    • Các nhà khoa học đang phát triển bốt khả năng cứu hộ trong thảm họa. (Những cỗ máy này được thiết kế để hoạt động trong môi trường nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bốt công nghiệp": chỉ các loại máy móc tự động chuyên dụng được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp, như hàn, sơn, lắp ráp.
  • " bốt phần mềm" (bot): chỉ một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện tự động các tác vụ lặp đi lặp lại trên internet, như thu thập dữ liệu hoặc trả lời tin nhắn tự động.
    • bốt phần mềm này nhiệm vụ quét tin tức mới trên các trang web.
Biến thể từ gần giống
  • Người máy: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
  • Robot: Cách viết gốc tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật.
  • Tự động hóa: (Danh từ) Chỉ quá trình hoặc hệ thống vận hành tự động, lĩnh vực ứng dụng chính của bốt.
  • Trí tuệ nhân tạo (AI): (Danh từ) công nghệ cho phép máy móc suy nghĩ học hỏi, thường "bộ não" của các bốt tiên tiến.
Từ đồng nghĩa
  • Người máy: Cách gọi khác của bốt.
  • Máy tự động: Thiết bị hoạt động theo chương trình định sẵn không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ " bốt" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Cứng như bốt: Thành ngữ von, dùng để miêu tả một người cử chỉ, hành động hoặc cách suy nghĩ máy móc, thiếu linh hoạt cảm xúc tự nhiên.
    • Anh ấy làm việc theo quy trình một cách cứng nhắc, cứng như bốt vậy.